Vatican News
Ngày nay, Thư viện Tông Tòa Vatican không chỉ là nơi bảo tồn những cuốn sách cổ. Đây còn là một trung tâm nghiên cứu mở cho các học giả thuộc nhiều quốc gia, tôn giáo và nền văn hóa, đồng thời là nơi Giáo hội tiếp tục đối thoại với thế giới khoa học, văn hóa và nghệ thuật.
Từ những thư viện đầu tiên của các Giáo hoàng
Nguồn gốc của Thư viện Tông Tòa Vatican có thể được tìm thấy từ rất lâu trước khi cơ cấu hiện nay được thành lập. Ngay từ thế kỷ IV, đã có bằng chứng về “Scrinium” của Giáo hội Roma, một cơ cấu vừa đảm nhiệm chức năng thư viện vừa lưu trữ các tài liệu của Giáo hội.
Đến cuối thế kỷ VIII, chức vụ “Bibliothecarius” – người phụ trách thư viện của Giáo hội Roma – đã được ghi nhận. Một văn kiện năm 784, dưới thời Đức Giáo hoàng Adriano I, nhắc đến thủ thư Teofilatto.
Tuy nhiên, thư viện và kho lưu trữ đầu tiên của các Giáo hoàng đã bị phân tán trong nửa đầu thế kỷ XIII, vì những lý do lịch sử cho đến nay vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Các bộ sưu tập mới được các Giáo hoàng xây dựng trong thế kỷ XIII cũng trải qua một hành trình đầy biến động: sau khi Đức Giáo hoàng Bonifacio VIII qua đời, chúng lần lượt được chuyển đến Perugia, Assisi và Avignon, với nhiều mất mát đáng kể.
Sau khi các Giáo hoàng trở lại Roma, nỗ lực thu hồi những di sản thư tịch bị phân tán được tiến hành trong nhiều giai đoạn. Một phần quan trọng của bộ sưu tập còn lại tại Avignon sau đó đi vào bộ sưu tập của gia đình Borghese và được Đức Giáo hoàng Lêô XIII mua lại vào năm 1891.
Lịch sử này cho thấy việc bảo tồn sách và tài liệu của Giáo hội chưa bao giờ chỉ là một công việc hành chính. Đó là một nỗ lực lâu dài nhằm bảo vệ ký ức của Giáo hội và những chứng nhân bằng văn bản của nhiều nền văn hóa và thời đại.
Đức Giáo hoàng Nicôla V và bước ngoặt thời Phục Hưng
Lịch sử hiện đại của Thư viện Vatican thường được gắn với triều đại Đức Giáo hoàng Nicôla V (1447-1455), một nhà nhân văn nổi tiếng của thời Phục Hưng. Ngài nhận thấy rằng một thư viện của Giáo hoàng không nên chỉ phục vụ nội bộ Giáo triều. Ngài muốn xây dựng một trung tâm tri thức, nơi các học giả có thể tiếp cận các bản văn cổ và nghiên cứu chúng. Trong thời gian ngắn của triều đại của ngài, số bản thảo bằng tiếng Latinh, Hy Lạp và Do Thái tăng mạnh: từ khoảng 350 bản khi ngài bắt đầu triều đại lên khoảng 1.200 bản vào thời điểm ngài qua đời năm 1455. Điều quan trọng không chỉ là số lượng, nhưng còn ở chủ trương đưa các bản thảo này đến với giới học thuật.
Đây là một bước tiến quan trọng trong lịch sử thư viện. Thay vì chỉ là kho lưu giữ sách, thư viện bắt đầu được nhìn nhận như một không gian nghiên cứu và phục vụ việc tìm kiếm tri thức.
Năm 1475: chính thức hình thành Thư viện Tông Tòa Vatican
Dự án của Đức Nicôla V được Đức Giáo hoàng Sixtô IV (1471-1484) tiếp tục và hoàn tất. Ngày 15 tháng 6 năm 1475, Đức Sixtô IV ban hành Tông sắc Ad decorem militantis Ecclesiae, chính thức tổ chức lại Thư viện và bổ nhiệm Bartolomeo Platina làm thủ thư. Với sự hỗ trợ tài chính cần thiết, một cơ cấu thư viện mới được thiết lập trong khu vực Điện Tông Tòa.
Thư viện khi ấy được chia thành bốn khu vực chính: Bibliotheca Latina dành cho các tác phẩm tiếng Latinh; Bibliotheca Graeca dành cho các tác phẩm tiếng Hy Lạp; Bibliotheca Secreta dành cho những bản thảo không được trực tiếp cung cấp cho độc giả, trong đó có các thủ bản đặc biệt quý giá; và Bibliotheca Pontificia dành cho các tài liệu và sổ sách của Giáo hoàng.
Số lượng bản thảo tiếp tục gia tăng nhanh chóng. Từ 2.527 bản vào năm 1475, bộ sưu tập đã lên tới 3.498 bản chỉ sáu năm sau, vào năm 1481.
Ngay từ những năm đầu, Thư viện cũng đã có các quy định về việc đọc sách tại chỗ và thậm chí cho phép mượn sách. Các sổ ghi chép về những cuốn sách được cho mượn trong giai đoạn 1475-1547 vẫn còn được lưu giữ.
Điều này cho thấy một đặc điểm quan trọng của Thư viện Vatican ngay từ thuở đầu: bảo tồn và sử dụng không phải là hai nhiệm vụ đối lập. Việc bảo vệ di sản được thực hiện chính là để di sản ấy có thể được nghiên cứu và truyền lại cho các thế hệ sau.
Thế kỷ XVI: mở rộng và xây dựng cơ sở mới
Trong thế kỷ XVI, Thư viện tiếp tục phát triển, đặc biệt dưới thời Đức Giáo hoàng Lêô X (1513-1521), với những hoạt động tìm kiếm và mua thêm các bản thảo cũng như sách in.
Khi các bộ sưu tập ngày càng lớn, cơ sở ban đầu không còn đủ chỗ. Từ năm 1587 đến 1589, Đức Giáo hoàng Sixtô V (1585-1590) quyết định xây dựng một cơ sở mới và giao công việc cho kiến trúc sư Domenico Fontana. Công trình mới chính là tòa nhà vẫn còn gắn liền với Thư viện Vatican ngày nay. Một trong những không gian nổi tiếng nhất là Salone Sistino, đại sảnh dài khoảng 70 mét và rộng 15 mét, được trang trí công phu.
Sự phát triển của tòa nhà phản ánh sự phát triển của chính Thư viện: từ một bộ sưu tập tương đối nhỏ thành một cơ cấu lớn, đòi hỏi những không gian chuyên biệt để lưu trữ, nghiên cứu và bảo tồn.
Một thư viện của nhiều thư viện
Trong các thế kỷ XVII và XVIII, Thư viện Vatican tiếp tục mở rộng thông qua việc tiếp nhận nhiều thư viện có nguồn gốc khác nhau. Năm 1623, thư viện Palatina của Heidelberg được đưa vào bộ sưu tập. Năm 1657 là thư viện của các Công tước Urbino; năm 1690 là bộ sưu tập của Nữ hoàng Christina Thụy Điển.
Những bộ sưu tập này vẫn giữ được phần nào dấu ấn lịch sử riêng, giúp Thư viện Vatican ngày nay không chỉ là một thư viện duy nhất mà còn có thể được xem như “một thư viện của các thư viện”, trong đó mỗi bộ sưu tập kể lại một phần lịch sử của một triều đình, một gia đình, một cộng đoàn trí thức hoặc một giai đoạn văn hóa.
Thế kỷ XVIII cũng chứng kiến sự phát triển của những bộ sưu tập không chỉ liên quan đến sách. Năm 1738, Phòng Tiền cổ và Huy chương được thành lập sau khi mua bộ sưu tập tiền Hy Lạp và Roma của Hồng y Alessandro Albani. Năm 1746, Thư viện Capponi được mua lại; hai năm sau đến lượt Thư viện Ottoboni.
Như vậy, phạm vi hoạt động của Thư viện ngày càng mở rộng từ sách và bản thảo sang tiền cổ, huy chương, bản in, tranh vẽ và nhiều loại tư liệu khác.
Từ bản thảo đến thời đại in ấn
Thư viện Vatican cũng có một lịch sử đặc biệt gắn với sự ra đời của ngành in tại châu Âu. Ngay từ năm 1468, Giovanni Andrea Bussi, một học giả sau này là thủ thư Vatican, đã cộng tác với các nhà in Conrad Sweynheym và Arnold Pannartz để xuất bản những ấn bản đầu tiên của nhiều tác phẩm Latinh.
Bussi không chỉ quan tâm đến việc in sách. Ông đối chiếu các bản thảo, sửa chữa văn bản và chuẩn bị các tác phẩm của các tác giả Kitô giáo cũng như các tác giả cổ điển cho việc in ấn. Một danh sách hơn 12.000 cuốn sách in vào thời đó được xem như một trong những danh mục cổ nhất về các ấn phẩm incunabula.
Điều này cho thấy Thư viện Vatican từ rất sớm đã không chỉ có nhiệm vụ giữ sách. Thư viện còn tham gia vào quá trình nghiên cứu, hiệu đính, xuất bản và truyền bá tri thức.
Một kho tàng bản thảo của nhiều nền văn hóa
Ngày nay, bộ sưu tập của Thư viện Tông Tòa Vatican có quy mô đặc biệt lớn. Theo số liệu được Thư viện công bố, nơi đây lưu giữ khoảng 180.000 bản thảo và tài liệu lưu trữ, khoảng 2 triệu sách in, khoảng 8.300 ấn bản incunabula – những sách được in trong thời kỳ đầu của kỹ thuật in – cùng khoảng 300.000 đồng tiền cổ và huy chương, hơn 100.000 tác phẩm đồ họa và hơn 150.000 hình ảnh.
Đặc biệt nổi bật là các bộ sưu tập bản thảo. Phòng Bản thảo hiện gồm hơn 100 bộ sưu tập với nguồn gốc và đặc điểm rất khác nhau. Bộ sưu tập Vaticani latini là bộ lớn nhất, với hơn 15.000 đơn vị được đánh số.
Các bản thảo được viết bằng tiếng Latinh, Hy Lạp và nhiều ngôn ngữ phương Đông. Chúng bao gồm những bản văn Kinh Thánh cổ, các tác phẩm văn học thời cổ đại, những bản thảo thời Trung Cổ, các kiệt tác nghệ thuật Byzantine và Phục Hưng, các bộ sưu tập âm nhạc, cũng như thư từ và bản viết tay của nhiều nhân vật lịch sử.
Chính sự đa dạng ấy làm cho Thư viện Vatican trở thành một trung tâm nghiên cứu không chỉ của lịch sử Giáo hội hay thần học, mà còn của văn học, triết học, ngôn ngữ học, luật học, khoa học, nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác.
Bảo tồn: một sứ mạng có từ những ngày đầu
Cùng với việc thu thập, Thư viện luôn phải đối diện với một nhiệm vụ không kém phần quan trọng: bảo vệ những tài liệu có thể đã tồn tại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Ngay trong Tông sắc năm 1475, Đức Sixtô IV đã giao cho Bartolomeo Platina trách nhiệm vừa phát triển vừa bảo tồn các sách của Thư viện. Từ thế kỷ XV đã có nhân viên chuyên trách bảo vệ sách khỏi độ ẩm, bụi và côn trùng.
Năm 1555, Đức Giáo hoàng Phaolô IV chính thức thiết lập chức vụ người phục chế sách, giao nhiệm vụ cho Niccolò Fery. Công việc lúc đó bao gồm sửa giấy, thay dây buộc, vá các trang sách và làm bìa.
Qua nhiều thế kỷ, công nghệ bảo tồn đã thay đổi sâu sắc. Ngày nay, việc phục chế đòi hỏi kiến thức về hóa học, vật liệu, khí hậu, kỹ thuật số và nhiều ngành khoa học khác. Tuy nhiên, mục tiêu vẫn không thay đổi: bảo đảm rằng những chứng nhân của quá khứ có thể tiếp tục tồn tại và được nghiên cứu trong tương lai.
Từ phòng đọc đến trung tâm nghiên cứu quốc tế
Một trong những nét đặc biệt của Thư viện Tông Tòa Vatican hiện nay là tính quốc tế của hoạt động nghiên cứu. Theo quy định của Tòa Thánh, Thư viện mở cửa cho các học giả và nhà nghiên cứu đủ điều kiện, không phân biệt tôn giáo, nguồn gốc hay bối cảnh văn hóa. Đối tượng chính gồm các giáo sư đại học, nhà nghiên cứu, học viên cao học và những người có trình độ chuyên môn phù hợp với đề tài nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu có thể trực tiếp làm việc với những bản thảo và tài liệu quý hiếm, dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia.
Thư viện cũng có nhiều bộ phận chuyên môn: Phòng Bản thảo, Phòng Sách in, Phòng Tiền cổ và Huy chương, Xưởng Phục chế, Phòng Thí nghiệm Nhiếp ảnh, Trung tâm Công nghệ thông tin, Văn phòng Xuất bản, Trường Khoa học Thư viện và bộ phận tổ chức triển lãm.
Nhờ đó, Thư viện không phải là một kho sách tĩnh, nhưng là một hệ sinh thái nghiên cứu, bảo tồn, đào tạo và trao đổi học thuật.
Bước vào kỷ nguyên kỹ thuật số
Trong những thập niên gần đây, một trong những hướng phát triển quan trọng nhất của Thư viện là số hóa. Thông qua Thư viện Kỹ thuật số Vatican, ngày càng nhiều bản thảo và tài liệu quý được số hóa để các nhà nghiên cứu có thể tiếp cận từ xa. Các bộ sưu tập kỹ thuật số bao gồm bản thảo, incunabula, tài liệu lưu trữ, bản đồ, hình ảnh, tiền và huy chương cùng nhiều loại tư liệu khác.
Việc số hóa mang lại một lợi ích kép. Một mặt, nó mở rộng khả năng tiếp cận kho tàng Vatican cho cộng đồng học thuật quốc tế. Mặt khác, việc sử dụng bản sao kỹ thuật số có thể góp phần giảm việc xử lý trực tiếp các bản gốc, qua đó hỗ trợ công tác bảo tồn.
Tuy nhiên, giá trị của Thư viện không nằm hoàn toàn trong dữ liệu kỹ thuật số. Bản thân những bản thảo, chất liệu giấy, mực viết, nét chữ, hình minh họa và dấu vết của thời gian vẫn là những đối tượng nghiên cứu không thể được thay thế hoàn toàn bằng màn hình.
Một không gian của văn hóa và đối thoại
Qua hơn năm thế kỷ phát triển, Thư viện Tông Tòa Vatican đã vượt xa hình ảnh của một kho lưu trữ sách tôn giáo. Trong các kệ sách của Thư viện có những tác phẩm thần học và phụng vụ, nhưng cũng có văn học cổ điển, triết học, khoa học, luật pháp, y học, địa lý, thiên văn học, nghệ thuật và lịch sử. Các tài liệu đến từ nhiều nền văn hóa và truyền thống tôn giáo khác nhau. Chính vì thế, Thư viện trở thành một nơi gặp gỡ giữa quá khứ và hiện tại, giữa đức tin và lý trí, giữa Giáo hội và thế giới văn hóa.
Nhiều thế kỷ trước, Đức Giáo hoàng Nicôla V đã mong muốn thư viện được sử dụng “vì lợi ích chung của những người có học”. Nguyên tắc ấy tiếp tục định hình sứ mạng của Thư viện ngày nay: bảo tồn di sản không phải để cất giữ quá khứ trong một không gian khép kín, nhưng để quá khứ có thể tiếp tục đối thoại với hiện tại.
Đó là một hành trình từ những trang giấy cổ đến thế giới kỹ thuật số, nhưng cũng là hành trình từ ký ức đến tri thức, từ bảo tồn đến đối thoại. Và chính trong sự kết nối giữa quá khứ và tương lai ấy, Thư viện Tông Tòa Vatican tiếp tục giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống văn hóa của Giáo hội và của toàn nhân loại.
Nguồn: Vatican News