Vatican News
Bối cảnh khai sinh từ lòng Do Thái giáo
Kitô giáo khởi nguồn từ lòng Do Thái giáo tại vùng Giu-đê, trong bối cảnh thế giới cổ đại chịu ảnh hưởng sâu đậm của văn hóa Hy Lạp, luật pháp Roma và các tôn giáo đa thần. Chính trong khung cảnh ấy, Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa làm người, bắt đầu sứ vụ công khai, loan báo Triều Đại Thiên Chúa, kêu gọi con người hoán cải và tin vào Tin Mừng.
Mầu nhiệm Tử Nạn và Phục sinh của Đức Giêsu Kitô trở thành nền tảng và trung tâm của đức tin Kitô giáo. Kinh Thánh đã chứng thực sự phục sinh ấy qua việc Người hiện ra với bà Maria Mađalêna (x. Ga 20, 11-18), với các phụ nữ (x. Mt 28, 9-10), với hai môn đệ trên đường Emmau (x. Lc 24, 13-35), với Thánh Phêrô (x. Lc 24, 34), với Nhóm Mười Một (x. Ga 20, 19-23), với Thánh Tôma (x. Ga 20, 26-29), với hơn năm trăm anh em cùng một lúc (x. 1 Cr 15, 6) và sau cùng là với tất cả các Tông đồ (x. 1 Cr 15, 7).
Sau bốn mươi ngày hiện ra và dạy dỗ các môn đệ, trước khi được rước lên trời trong vinh quang (x. Cv 1, 9-11), Chúa Giêsu đã hứa: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em. Bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giêrusalem, trong khắp các miền Giu-đê, Sa-ma-ri và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1, 8).
“Thời các Tông đồ”: Từ Giêrusalem đến cùng tận trái đất
Trong lịch sử Giáo hội, giai đoạn từ biến cố Chúa Giêsu lên trời cho đến khi vị Tông đồ cuối cùng là Thánh Gioan qua đời được gọi là “Thời các Tông đồ”. Đây là thời kỳ của các chứng nhân trực tiếp, những người đã sống gần Chúa Giêsu, lắng nghe lời Người, chứng kiến cuộc khổ nạn, sự phục sinh và việc Người lên trời.
Như được ghi lại trong chương 2 của sách Công vụ Tông đồ, Giáo hội tại Giêrusalem chính thức khởi sự vào ngày Lễ Ngũ Tuần. Khi ấy, cộng đoàn sơ khai gồm khoảng 120 tín hữu đang quy tụ cầu nguyện tại Nhà Tiệc Ly đã lãnh nhận Chúa Thánh Thần hiện xuống dưới hình lưỡi lửa. Từ một nhóm môn đệ còn sợ hãi và khép kín, các ngài được biến đổi thành những chứng nhân can đảm, ra đi loan báo Tin Mừng cứu độ của Chúa Giêsu cho toàn thế giới.
Hành trình của các Tông đồ là một bản hùng ca đức tin, đầy gian khổ nhưng cũng chan chứa vinh quang nơi niềm tin vào Đấng Phục Sinh, được minh chứng bằng chính máu đào tử đạo.
Kinh Thánh trực tiếp ghi nhận rằng Thánh Giacôbê Tiền, anh của Thánh Gioan, đã bị vua Hêrôđê Agrippa I ra lệnh chém đầu tại Giêrusalem vào khoảng năm 42-44 sau Công nguyên (x. Cv 12, 1-2). Ngài là vị Tông đồ đầu tiên trong Nhóm Mười Hai chịu tử đạo. Kinh Thánh cũng ghi lại việc Giuđa Iscariốt, sau khi phản bội Thầy, đã thắt cổ tự tử (x. Mt 27, 3-5; Cv 1, 18).
Phần lớn thông tin về cái chết của các Tông đồ còn lại được lưu giữ qua Thánh Truyền và các sử liệu của các Giáo phụ. Tại Roma, Thánh Phêrô chịu đóng đinh ngược trên thập giá vì tự thấy mình không xứng đáng được chết như Thầy, trong khi Thánh Phaolô chịu tử đạo bằng hình thức chém đầu. Tại Giêrusalem, Thánh Giacôbê Hậu bị ném từ nóc đền thờ xuống và bị đánh bằng gậy cho đến chết. Thánh Tôma bị đâm bởi những ngọn giáo tại Ấn Độ; Thánh Anrê chịu treo mình trên thập giá hình chữ X tại Hy Lạp; Thánh Philípphê bị đóng đinh hoặc ném đá tại Tiểu Á; còn Thánh Batôlômêô chịu hình phạt lột da trước khi bị chém đầu tại Armenia.
Theo truyền thống, Thánh Mátthêu bị sát hại bằng kiếm khi đang cử hành Thánh lễ; Thánh Simôn Nhiệt thành bị cưa đôi người; Thánh Giuđa Tađêô bị đánh bằng dùi cui; và Thánh Mátthia, vị Tông đồ được chọn thay thế Giuđa Iscariốt, bị ném đá rồi chém đầu tại Ethiôpia hoặc Giuđêa.
Chỉ riêng Thánh Gioan được truyền thống nhìn nhận là vị Tông đồ không chết tử đạo. Các Giáo phụ như Thánh Irênê và Tertullianô ghi lại rằng ngài từng bị ném vào vạc dầu sôi nhưng sống sót cách lạ lùng, sau đó bị lưu đày và cuối cùng qua đời vì tuổi già tại Êphêsô vào khoảng năm 100. Với sự ra đi của ngài, thời đại của các chứng nhân trực tiếp của Chúa Kitô khép lại, nhưng đức tin tông truyền tiếp tục được trao lại cho Giáo hội qua mọi thế hệ.
Bản tính “Công giáo” của Giáo hội sơ khai
Có ý kiến cho rằng thuật ngữ “Công giáo” là một bổ sung muộn trong lịch sử. Tuy nhiên, các chứng từ cổ xưa cho thấy đặc tính này đã hiện diện rất sớm trong ý thức của Giáo hội. Tính “Công giáo” không chỉ diễn tả sự phổ quát về địa lý, nhưng còn nói lên sự hiệp nhất trong đức tin, trong đời sống bí tích và trong sự hiệp thông với các mục tử hợp pháp.
Vào năm 110 SCN, Thánh Inhaxiô thành Antiôkia, người từng là môn đệ của Thánh Tông đồ Gioan và được Thánh Phêrô bổ nhiệm làm Giám mục Antiôkia, đã viết trên đường đi chịu tử đạo tại Roma: “Chớ gì không ai làm điều gì liên quan đến Giáo hội mà không có giám mục. Hãy coi đó là một Bí tích Thánh Thể đúng phép khi được cử hành bởi giám mục hoặc bởi người mà vị ấy đã ủy thác. Giám mục xuất hiện ở đâu, thì ở đó cũng phải có cộng đoàn dân chúng; cũng như Chúa Giêsu Kitô ở đâu, ở đó có Giáo hội Công giáo” (Thư gửi tín hữu Smyrna 8).
Đây là văn bản cổ nhất ghi lại việc sử dụng từ “Công giáo”. Chứng từ này cho thấy chỉ ít lâu sau thời các Tông đồ, danh xưng ấy đã được dùng để diễn tả Giáo hội duy nhất được quy tụ quanh Chúa Kitô, phân biệt với các nhóm ly giáo hoặc dị giáo, đồng thời nhấn mạnh sự hiệp thông hữu hình quanh vị giám mục.
Bí tích Thánh Thể: Tâm điểm của đời sống Kitô giáo
Đối với các Kitô hữu sơ khai, Bí tích Thánh Thể là trung tâm của đời sống đức tin và phụng vụ. Các tín hữu thế kỷ thứ nhất và các Tông đồ xác tín rằng Thánh Thể không chỉ là một biểu tượng tưởng niệm, nhưng là chính Thịt và Máu thật của Chúa Kitô, Đấng đã chịu chết và sống lại để cứu độ nhân loại.
Thánh Inhaxiô Antiôkia viết: “Tôi không mặn mà với thực phẩm hư nát hay những thú vui của đời này. Tôi khao khát bánh của Thiên Chúa, là thịt của Chúa Giêsu Kitô, Đấng thuộc dòng dõi Đavít; và tôi khao khát thức uống là máu Người, là tình yêu bất diệt” (Thư gửi tín hữu Roma 7). Ngài cũng cảnh báo về những người có quan điểm sai lạc: “Hãy để ý những kẻ có ý kiến dị biệt về ân sủng của Chúa Giêsu Kitô… Họ xa lánh phép Thánh Thể và việc cầu nguyện vì họ không tuyên xưng rằng Thánh Thể là thịt của Đấng Cứu Độ chúng ta, Chúa Giêsu Kitô, thịt đã chịu đau khổ vì tội lỗi chúng ta và đã được Chúa Cha phục sinh” (Thư gửi tín hữu Smyrna 6-7).
Thánh Justinô Tử đạo, sống vào thế kỷ thứ 2 và tiếp nối truyền thống đức tin của Giáo hội thế kỷ thứ nhất, cũng khẳng định: “Chúng tôi gọi thực phẩm này là Thánh Thể… Vì chúng tôi đón nhận những thứ này không phải như bánh thông thường hay thức uống thông thường; nhưng vì Chúa Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ chúng ta, đã nhập thể bởi lời Thiên Chúa… nên thực phẩm đã được làm thành Thánh Thể bằng lời cầu nguyện của Người… chính là thịt và máu của Chúa Giêsu nhập thể” (Hộ giáo quyển thứ nhất).
Trong kinh nghiệm đức tin của các tín hữu sơ khai, Thánh Thể là “liều thuốc trường sinh” và là “thuốc giải độc để chúng ta không phải chết nhưng được sống đời đời trong Chúa Giêsu Kitô”. Chính nơi Thánh Thể, cộng đoàn được nuôi dưỡng, được củng cố trong sự hiệp nhất và được sai đi để làm chứng cho Tin Mừng.
Bí tích Rửa tội và sự tái sinh
Trong thế kỷ thứ nhất và thứ hai, phép Rửa không chỉ được hiểu như một nghi thức gia nhập cộng đoàn, nhưng là bí tích tái sinh, có sức mạnh tẩy xóa tội lỗi và ban sự sống mới trong Chúa Kitô. Qua nước và Thánh Thần, người lãnh nhận phép Rửa được tháp nhập vào mầu nhiệm Vượt Qua của Chúa, trở nên chi thể của Thân Thể Người là Giáo hội.
Thánh Hippolytus thành Roma đã ghi lại truyền thống về việc rửa tội cho trẻ em: “Trẻ em sẽ được rửa tội trước. Tất cả những đứa trẻ có thể tự trả lời, hãy để chúng trả lời. Nếu có đứa trẻ nào không thể tự trả lời, hãy để cha mẹ chúng trả lời thay, hoặc một ai đó trong gia đình họ” (Truyền thống Tông đồ 21).
Về sau, Thánh Augustinô đã đúc kết niềm tin bền vững này của Giáo hội từ thời sơ khai: “Bí tích rửa tội chắc chắn là bí tích của sự tái sinh. Do đó, phép rửa thực sự tẩy sạch tất cả các tội lỗi – hoàn toàn tất cả các tội lỗi, dù là hành động, lời nói hay ý nghĩ, dù là tội tổ tông hay tội riêng” (Chống hai lá thư của người Pelagius 3:5)
Những chứng từ ấy cho thấy Bí tích Rửa tội được Giáo hội hiểu như cửa ngõ dẫn vào đời sống Kitô hữu, nơi con người được tha thứ, được tái sinh và được đưa vào sự hiệp thông với Thiên Chúa cùng cộng đoàn tín hữu.
Cơ cấu phẩm trật: Giám mục, Linh mục và Phó tế
Giáo hội thế kỷ thứ nhất không phải là một cộng đoàn lỏng lẻo hay vô tổ chức. Ngay từ thời các Tông đồ và các Giáo phụ, một cơ cấu phẩm trật đã dần được định hình rõ ràng để phục vụ việc loan báo Tin Mừng, cử hành các bí tích và bảo vệ sự hiệp nhất đức tin. Cơ cấu này được diễn tả qua ba thừa tác vụ: giám mục, linh mục và phó tế.
Thánh Inhaxiô thành Antiôkia viết: “Tôi khuyên anh em hãy nỗ lực làm mọi việc trong sự hòa hợp của Thiên Chúa, trong đó giám mục của anh em chủ tọa thay mặt Thiên Chúa, các linh mục thay mặt hội đồng tông đồ, cùng với các phó tế, những người rất thân thương với tôi, được ủy thác sứ vụ của Chúa Giêsu Kitô” (Thư gửi tín hữu Magnesia 6). Ngài còn nhấn mạnh: “Anh em hãy hiệp nhất với giám mục của mình và những người lãnh đạo, như một mẫu mực và bằng chứng cho sự bất tử của anh em” (Thư gửi tín hữu Trallians 2).
Những lời này cho thấy sự hiệp thông với giám mục không chỉ mang chiều kích tổ chức, nhưng còn là dấu chỉ thiêng liêng của sự hiệp nhất trong Giáo hội. Qua các giám mục, linh mục và phó tế, Giáo hội tiếp nối sứ vụ của các Tông đồ, gìn giữ đức tin đã lãnh nhận và chăm sóc đoàn chiên được trao phó.
Sự tách biệt khỏi Do Thái giáo
Sự phân rã giữa Kitô giáo và Do Thái giáo diễn ra dần dần, chứ không phải là một sự chia cắt đột ngột. Ban đầu, các Kitô hữu vẫn tham dự các buổi cầu nguyện tại Đền thờ và tuân giữ nhiều thực hành tôn giáo Do Thái. Tuy nhiên, khi số tín hữu gốc dân ngoại ngày càng gia tăng, câu hỏi về việc có buộc họ phải cắt bì và tuân giữ toàn bộ luật Môsê hay không trở thành vấn đề lớn trong Giáo hội sơ khai.
Cuộc tranh luận này đã dẫn đến Công đồng Giêrusalem, khoảng năm 50 sau Công nguyên, nơi các Tông đồ quyết định rằng dân ngoại không cần phải trở thành người Do Thái trước khi trở thành Kitô hữu. Quyết định này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử truyền giáo, khi Giáo hội xác nhận tính phổ quát của ơn cứu độ trong Chúa Kitô.
Vết nứt giữa Kitô giáo và Do Thái giáo trở nên sâu sắc hơn sau khi Đền thờ Giêrusalem bị phá hủy vào năm 70 sau Công nguyên, và càng rõ rệt sau cuộc nổi dậy Bar Kokhba năm 132. Từ sau năm 135, Kitô giáo chính thức bước ra khỏi cái bóng của một “phong trào Do Thái giáo” để trở thành một tôn giáo độc lập và phổ quát trong toàn Đế quốc Roma.
Sự trung thành với Thánh Truyền
Lịch sử Giáo hội Công giáo trong thế kỷ thứ nhất là một minh chứng sống động cho sự bền vững của lời hứa Chúa Giêsu: “Cửa địa ngục sẽ không thắng được” (Mt 16,18). Những gì hiện diện nơi Giáo hội sơ khai, từ danh xưng “Công giáo”, niềm tin vào sự hiện diện thật sự của Chúa Kitô trong Thánh Thể, phép Rửa cho trẻ em, đến cơ cấu giám mục, đều là những yếu tố cốt lõi được Giáo hội gìn giữ và truyền lại qua các thế kỷ. Thánh Phaolô đã căn dặn các tín hữu: “Vậy thì, thưa anh em, hãy đứng vững và nắm giữ các truyền thống mà anh em đã được chúng tôi dạy dỗ, hoặc bằng lời nói hoặc bằng thư từ” (2Tx 2,15).
Giáo hội Công giáo không tự tạo ra những giáo lý mới theo ý muốn con người nhưng bám rễ sâu trong truyền thống được trao lại từ các Tông đồ và các Giáo phụ đầu tiên. Vì thế, việc tìm hiểu lịch sử Giáo hội sơ khai không chỉ giúp các tín hữu hôm nay hiểu rõ hơn về quá khứ, nhưng còn là lời mời gọi trở về với nguồn cội đức tin, nơi Hội Thánh được xây dựng trên nền tảng các Tông đồ và chính Chúa Kitô là “Đá tảng góc tường”.
Nguồn: Vatican News
