Mùa Vọng của Năm Thánh Hy Vọng mở ra như một lời mời gọi tha thiết vang vọng từ trời cao xuống cõi lòng nhân loại: “Hãy đứng dậy và ngước nhìn lên!” Lời mời gọi này không phải là một mệnh lệnh xa vời, mà là một tiếng gọi lay tỉnh, một sự khích lệ nội tâm dành cho những ai đang mệt mỏi, đang cúi gằm mặt xuống vì gánh nặng trần gian. Đó cũng chính là tâm tình căn cốt của ngôn sứ Khabacúc khi ông đối diện với thời cuộc đầy giông bão, khi mọi sự chung quanh như sụp đổ, và những biến động ập đến dồn dập khiến lòng người run rẩy. Trong hoàn cảnh tưởng chừng như không còn lối thoát, ông đã cất lên lời nguyện thẳm sâu, lời nguyện ấy đã trở thành kinh nguyện bất diệt của những người biết hy vọng giữa đêm đen dày đặc. Lời nguyện ấy là lời xưng tụng Thiên Chúa uy quyền, nhưng đồng thời cũng là tiếng kêu xin lòng thương xót:
Lạy Chúa, con đã nghe truyền tụng về Ngài, công trình Ngài, lạy Chúa, lòng con kính sợ! … Trong cơn thịnh nộ, xin Ngài nhớ xót thương.
Ngôn sứ Khabacúc bắt đầu bằng việc hồi tưởng, bằng cách neo mình vào ký ức về những kỳ công vĩ đại của Thiên Chúa. Ông nhớ lại Thiên Chúa đã từng giải phóng dân Ngài khỏi ách nô lệ Ai Cập; Ngài đã dẫn họ qua sa mạc khô cằn bằng cột mây và lửa; Ngài đã chiến đấu cách oai hùng cho dân khi họ bất lực trước quân thù; Ngài đã tự miền Têman ngự giá, từ núi Paran quang lâm với vinh quang rực rỡ. Sự hồi tưởng này là nền tảng vững chắc nhất cho niềm hy vọng, bởi lẽ, nếu Thiên Chúa đã từng làm những điều phi thường trong quá khứ, Ngài chắc chắn sẽ tiếp tục hành động trong hiện tại và tương lai.
Mùa Vọng vì thế cũng đưa chúng ta trở về với ký ức đức tin cá nhân, với lịch sử riêng của mình cùng Thiên Chúa: giúp ta nhớ lại Ngài đã bao lần can thiệp, đã bao lần nâng đỡ cuộc đời ta. Có những lúc ta tưởng chừng như không còn gì để giữ, không còn gì để bám víu, vậy mà Chúa đã mở một lối đi trong sa mạc hoang vu của đời ta, dựng lên một niềm vui bất ngờ trong khung cảnh tàn úa và thất bại. Chính nhờ việc hồi tưởng lại những dấu ấn can thiệp ấy của Thiên Chúa mà tâm hồn ta được an ủi sâu xa, và quan trọng hơn, được tái sinh một niềm tin mới, một nguồn sinh lực mới để tiếp tục hành trình. Trong Năm Thánh Hy Vọng, Giáo Hội mời gọi chúng ta không chỉ nhớ lại, mà còn sống lại ký ức ấy: ký ức về một Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi đi về phía con người, ký ức về “Đấng quyền năng nhưng rất hiền từ,” ký ức về một Vị Thiên Chúa “đến để cứu độ” chứ không phải để kết án hay trừng phạt.
Tuy nhiên, linh đạo Mùa Vọng không cho phép chúng ta tô hồng thực tế hay né tránh những đau khổ hiện tại. Ngôn sứ Khabacúc là một điển hình của sự thành thật khi đối diện với chính mình và thế giới. Ông thốt lên những lời đầy chân thật về sự chao đảo và tuyệt vọng nội tâm: “Chuyện vừa lọt tai, ruột đã rối bời, mới nghe điều đó, môi miệng con run rẩy, bệnh mục xương đã nhập vào mình, chân lảo đảo không còn vững bước.” Đây chính là kinh nghiệm của nhiều người trong một năm đã qua: những mất mát không báo trước về người thân, về tài sản; những bất trắc về sức khỏe hay công việc khiến người ta chao đảo; những biến động không ngừng trong gia đình, Giáo Hội và xã hội. Đặc biệt hơn, đó còn là những yếu đuối, những sa ngã, những tội lỗi lặp đi lặp lại làm ta hổ thẹn, mất tự tin trước mặt Chúa và cộng đồng.
Không chỉ dừng lại ở sự suy sụp tinh thần, ngôn sứ còn nhìn thấy cảnh suy sụp trầm trọng của cả thế giới vật chất chung quanh: Cây vả không còn đâm bông, vườn nho không được trái nào, bầy chiên dê biến mất khỏi ràn, không còn bò trong chuồng. Tất cả những hình ảnh đó là biểu tượng rõ nét của một năm khô hạn, một mùa thu hoạch thất bát, một đời sống tưởng chừng đã hụt hơi và mất đi mọi năng lượng. Ta cũng có thể nhận ra hình ảnh mình và hoàn cảnh xã hội mình nơi đó: kinh tế đình đốn, các mối quan hệ rạn nứt, đời sống thiêng liêng khô khan cằn cỗi. Dường như mọi thứ ta xây dựng, mọi thành quả ta vun trồng đều đang dần tan biến. Nhưng điều kỳ diệu và là điểm then chốt của Mùa Vọng là: dù nhìn rõ, đối diện và gọi tên sự đổ nát, Khabacúc vẫn không dừng lại ở đó. Ông đi xa hơn, đi sâu hơn, đi vào tận cùng của mầu nhiệm hy vọng mà chỉ những ai thực sự tuyệt vọng mới có thể chạm tới.
Điều đẹp nhất, là cao trào trong toàn bộ sấm ngôn, chính là lời tuyên xưng mang tính đột phá và cách mạng của niềm tin này: “Nhưng phần tôi, tôi nhảy mừng vì Đức Chúa, hỷ hoan vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Đây chính là linh đạo cốt lõi của Mùa Vọng, một linh đạo không tầm thường, không dựa vào điều kiện. Hy vọng thật sự không phải là hy vọng khi mọi thứ đều tốt đẹp và sung túc, mà là hy vọng ngay cả khi vườn nho không ra trái, hy vọng ngay cả khi cây vả chẳng còn đâm bông, hy vọng ngay cả khi bầy chiên dê biến mất khỏi ràn và trống rỗng trong chuồng. Niềm hy vọng thật sự không dựa vào hoàn cảnh bên ngoài, vào những gì ta có hay những gì ta đã mất, mà chỉ dựa vào Thiên Chúa – Đấng luôn trung tín, luôn ra tay đúng lúc, và luôn nhớ xót thương con người trong cơn thịnh nộ.
Mùa Vọng mời gọi ta đứng thẳng dậy, đứng thẳng giữa hiện thực đổ nát, giống như Khabacúc đã làm, và tuyên xưng quyền năng của Đấng đang đến: “Đức Chúa là Chúa Thượng, làm cho tôi mạnh sức, cho đôi chân này lanh lẹ tựa chân nai, và dẫn tôi đi trên đỉnh núi cao vời.” Lời tuyên xưng này là lời dành riêng cho những ai đang mệt mỏi, rã rời, đang bị nhấn chìm trong sự khô khan và trì trệ của đời sống thiêng liêng. Mùa Vọng không phải là thời gian để chìm đắm trong mặc cảm tội lỗi hay sự chán nản, mà là thời gian để đứng dậy trong bình an, để đặt trọn niềm hy vọng vào Thiên Chúa Đấng luôn nâng đỡ yêu thương. Đôi chân lanh lẹ tựa chân nai là biểu tượng của sự linh hoạt, sự nhẹ nhàng thoát khỏi gánh nặng trần thế, có khả năng leo lên những đỉnh núi cao, nghĩa là đạt tới tầm nhìn của Thiên Chúa, vượt lên trên cái nhìn hạn hẹp của con người.
Chúng ta cần nhận ra rằng, Thiên Chúa đến theo cách Ngài muốn, chứ không theo cách ta mong chờ hay hình dung. Ngài không nhất thiết đến trong những biến cố long trời lở đất, mà thường đến trong thinh lặng của lời cầu nguyện, trong tiếng gọi âm thầm của Lời Chúa vang lên mỗi ngày, trong những người bé mọn, vô danh mà ta gặp gỡ. Ngài đến trong những cơ hội hoán cải nhỏ bé nhất, và Ngài cũng đến ngay trong những thử thách, thất bại làm ta trưởng thành và thêm vững vàng. Mùa Vọng chính là thời khắc linh thiêng và quý giá để ta nhường chỗ cho Thiên Chúa. Ta được mời gọi dọn dẹp không gian nội tâm để đón một Thiên Chúa đang đến, đang tìm kiếm, đang gõ cửa trái tim ta qua mọi biến cố và mọi người ta gặp. Và trong Năm Thánh Hy Vọng, lời của Khabacúc vang lên không chỉ là một lời nguyện xưa, mà còn là một lời tiên tri cho chính ngày hôm nay và cuộc đời ta: “Trong cơn thịnh nộ, xin Ngài nhớ xót thương.”
Chúng ta bước vào Mùa Vọng không phải với nỗi sợ hãi về tương lai hay sự phán xét, mà với lòng cậy trông tuyệt đối vào tình yêu Ngài. Không phải với sự chán nản vì những thất bại đã qua, mà với sự phó thác trọn vẹn vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Không phải với đôi chân run rẩy, lo sợ trước thế gian, mà với đôi chân nhẹ nhàng, mạnh mẽ như chân nai, nhờ vào sức mạnh vô biên của Đấng Cứu Thế đang đến gần. Mùa Vọng là lời tuyên bố rằng: dù thế giới có sụp đổ, dù mọi thứ ta dựa vào có tan biến, Thiên Chúa vẫn là Đấng Trung Tín và là nguồn Cứu Độ duy nhất.
Lạy Chúa Giêsu, Đấng đang đến và đang ở với chúng con, xin làm sống dậy niềm hy vọng đã có ngày nguội lạnh trong tâm hồn chúng con. Xin thắp sáng nơi chúng con sự can đảm và lòng cậy trông của ngôn sứ Khabacúc, để giữa những thất bại, chúng con vẫn dám cậy trông vào Ngài, giữa những khô hạn cằn cỗi, chúng con vẫn dám tin vào mùa gặt phong phú của Chúa, và giữa bóng tối dày đặc của thế gian, chúng con vẫn dám ca hát rằng: “Tôi nhảy mừng vì Đức Chúa.” Lạy Chúa Giêsu, xin dọn lòng chúng con để chúng con sẵn sàng đón Chúa đến với chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
Nguồn: thanhlinh.net
